saurischian dinosaur
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khủng long hông thằn lằn: "saurischian dinosaur" là một nhóm khủng long có cấu trúc xương chậu ba tia giống như của cá sấu, bao gồm cả loài ăn thực vật và ăn thịt.
- Đặc điểm giải phẫu: Điểm đặc trưng chính của nhóm này là xương mu (pubis) hướng về phía trước, tạo thành hình ba tia, khác với nhóm khủng long hông chim (ornithischian).
Ví dụ sử dụng
- (Khủng long bạo chúa Tyrannosaurus rex là một loài khủng long hông thằn lằn nổi tiếng.)
- (Khủng long hông thằn lằn bao gồm cả nhóm chân thú và nhóm chân thằn lằn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "saurischian dinosaur" trong phân loại học: Thuật ngữ này dùng để phân biệt hai nhánh chính của khủng long dựa trên cấu trúc xương chậu.
- Paleontologists classify dinosaurs into saurischian and ornithischian groups. (Các nhà cổ sinh vật học phân loại khủng long thành hai nhóm: hông thằn lằn và hông chim.)
- "basal saurischian dinosaur": Chỉ những loài khủng long hông thằn lằn nguyên thủy nhất, xuất hiện sớm trong lịch sử tiến hóa.
- Herrerasaurus is considered a basal saurischian dinosaur. (Herrerasaurus được coi là một loài khủng long hông thằn lằn nguyên thủy.)
Biến thể và từ gần giống
- Saurischia (danh từ): Bộ khủng long hông thằn lằn (tên khoa học của nhóm này).
- Saurischia is one of the two main orders of dinosaurs. (Saurischia là một trong hai bộ chính của khủng long.)
- Saurischian (tính từ): Thuộc về nhóm khủng long hông thằn lằn.
- The saurischian pelvis differs significantly from that of birds. (Xương chậu của khủng long hông thằn lằn khác biệt đáng kể so với của chim.)
Từ đồng nghĩa
- Khủng long chậu thằn lằn: Một cách gọi khác dựa trên đặc điểm xương chậu.
- Khủng long hông thằn lằn: Tên gọi phổ biến trong tiếng Việt, dùng để chỉ nhóm này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh hóa thạch, có thể dùng:
- Dig up a saurischian dinosaur: Khai quật một loài khủng long hông thằn lằn.
- The team dug up a complete saurischian dinosaur skeleton in Argentina. (Nhóm nghiên cứu đã khai quật được một bộ xương hoàn chỉnh của khủng long hông thằn lằn ở Argentina.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ chuyên ngành này. Tuy nhiên, trong văn nói khoa học, có thể thấy:
- "Saurischian dinosaur" là một thuật ngữ chính xác trong phân loại học. (Thuật ngữ này được dùng để mô tả chính xác nhóm khủng long có xương chậu ba tia.)
